menu_book
見出し語検索結果 "khăng khăng" (2件)
日本語
他てっきり
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
彼が来るとてっきり思った。
日本語
動主張する
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
swap_horiz
類語検索結果 "khăng khăng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khăng khăng" (2件)
Tôi khăng khăng chắc là anh ta đến.
彼が来るとてっきり思った。
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)